tea house

/ˈtiːˌhaʊs/
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của quán trà.
    Alternative form of teahouse.
🎬 Nghe “tea house” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish